until now

until now

I haven't received the package until now.

Định nghĩa
  1. Trạng từ (Adverb):
    • Cho đến bây giờ, cho đến nay: "until now" dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ cho đến thời điểm hiện tại, thường được sử dụng trong câu phủ định để nhấn mạnh rằng một sự việc chưa xảy ra hoặc vẫn còn tiếp diễn.
dụ sử dụng
  • (Cho đến nay anh ấy vẫn chưa gọi.)
  • (Mặt trời vẫn chưa mọc cho đến bây giờ.)
  • (Tôi chưa từng đến Paris cho đến bây giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "until now" trong câu khẳng định: Dùng để nói rằng một sự việc vừa mới bắt đầu hoặc thay đổi sau một thời gian dài.

    • I didn't understand the lesson until now. (Tôi đã không hiểu bài học cho đến bây giờnhưng bây giờ thì tôi hiểu rồi.)
  • "up until now": Cụm từ tương tự, nhấn mạnh hơn về thời gian.

    • Up until now, everything has been going smoothly. (Cho đến bây giờ, mọi thứ vẫn diễn ra suôn sẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • So far: cho đến nay, tính đến thời điểm này.

    • So far, we have completed half of the project. (Cho đến nay, chúng tôi đã hoàn thành một nửa dự án.)
  • Up to now: tương tự "until now", thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.

    • Up to now, no solution has been found. (Cho đến nay, chưa giải pháp nào được tìm ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Hitherto: cho đến nay (từ cổ, trang trọng).

    • Hitherto, the theory has not been proven. (Cho đến nay, lý thuyết này vẫn chưa được chứng minh.)
  • Thus far: tính đến thời điểm này.

    • Thus far, the results are encouraging. (Cho đến nay, kết quả rất khả quan.)
Thành ngữ liên quan
  • Until now, it's been a secret: cho đến bây giờ, đó vẫn một bí mật.
    • Until now, it's been a secret that they were planning a surprise party. (Cho đến bây giờ, đó vẫn một bí mật rằng họ đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.)

Từ gần giống